Trang chủ5IX • FRA
add
MPC Energy Solutions NV
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 €
Mức chênh lệch một ngày
1,10 € - 1,12 €
Phạm vi một năm
0,65 € - 1,13 €
Số lượng trung bình
4,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 Tr | -17,62% |
Chi phí hoạt động | 1,23 Tr | -63,57% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -393,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,99 | -498,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 Tr | 3,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,71 Tr | 47,79% |
Tổng tài sản | 126,18 Tr | 1,52% |
Tổng nợ | 79,42 Tr | 26,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -393,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,00 N | -86,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,31 Tr | 132,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 Tr | -20,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,37 Tr | 125,30% |
Dòng tiền tự do | 8,51 Tr | 103,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
16