Trang chủ6036 • TYO
add
KeePer Technical Laboratory Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.325,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.230,00 ¥ - 3.355,00 ¥
Phạm vi một năm
3.130,00 ¥ - 4.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
93,19 T JPY
Số lượng trung bình
10,61 N
Tỷ số P/E
9,59
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,16 T | 7,13% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | 641,84% |
Thu nhập ròng | 6,33 T | 266,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,32 | 241,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,47 T | -7,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,92 T | 215,05% |
Tổng tài sản | 32,85 T | 58,64% |
Tổng nợ | 9,25 T | 90,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,33 T | 266,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.110