Trang chủ6089 • TYO
add
Will Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.295,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.273,00 ¥ - 1.315,00 ¥
Phạm vi một năm
816,00 ¥ - 1.319,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,24 T JPY
Số lượng trung bình
57,26 N
Tỷ số P/E
14,86
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,10 T | 5,90% |
Chi phí hoạt động | 7,38 T | 13,16% |
Thu nhập ròng | 832,00 Tr | 36,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | 28,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 T | 37,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 T | 1,91% |
Tổng tài sản | 54,21 T | 4,96% |
Tổng nợ | 34,59 T | 2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 832,00 Tr | 36,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,37 T | 25,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -997,00 Tr | -564,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,96 T | -75,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -322,00 Tr | -142,42% |
Dòng tiền tự do | 2,42 T | 31,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 2006
Trang web
Nhân viên
8.844