Trang chủ6104 • TYO
add
Shibaura Machine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.425,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.390,00 ¥ - 4.450,00 ¥
Phạm vi một năm
2.944,00 ¥ - 4.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
109,71 T JPY
Số lượng trung bình
56,65 N
Tỷ số P/E
18,16
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,66 T | -17,52% |
Chi phí hoạt động | 9,78 T | -2,96% |
Thu nhập ròng | 893,00 Tr | -84,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | -80,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | -62,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,68 T | 1,66% |
Tổng tài sản | 187,42 T | -15,58% |
Tổng nợ | 68,75 T | -36,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 893,00 Tr | -84,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 1949
Trang web
Nhân viên
2.982