Trang chủ6104 • TYO
add
Shibaura Machine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.905,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.770,00 ¥ - 3.825,00 ¥
Phạm vi một năm
2.944,00 ¥ - 4.620,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,69 T JPY
Số lượng trung bình
89,31 N
Tỷ số P/E
39,89
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,08 T | -45,78% |
Chi phí hoạt động | 8,48 T | -18,26% |
Thu nhập ròng | 185,00 Tr | -94,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 533,50 Tr | -89,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,90 T | -24,12% |
Tổng tài sản | 183,73 T | -13,05% |
Tổng nợ | 63,64 T | -31,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,00 Tr | -94,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 1949
Trang web
Nhân viên
2.982