Trang chủ6166 • TYO
add
Nakamura Choukou Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
898,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
810,00 ¥ - 903,00 ¥
Phạm vi một năm
244,00 ¥ - 1.208,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,02 T JPY
Số lượng trung bình
34,82 N
Tỷ số P/E
55,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 759,00 Tr | 28,64% |
Chi phí hoạt động | 193,00 Tr | 22,93% |
Thu nhập ròng | -7,00 Tr | -158,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,92 | -145,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,50 Tr | -1,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -5,71% |
Tổng tài sản | 5,08 T | -7,97% |
Tổng nợ | 4,07 T | -12,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,00 Tr | -158,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
140