Trang chủ6232 • TYO
add
ACSL Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.512,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.425,00 ¥ - 1.544,00 ¥
Phạm vi một năm
836,00 ¥ - 1.849,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,39 T JPY
Số lượng trung bình
126,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | 156,74% |
Chi phí hoạt động | 880,74 Tr | 6,25% |
Thu nhập ròng | -372,06 Tr | 47,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,52 | 79,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -472,05 Tr | 35,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | 62,41% |
Tổng tài sản | 5,67 T | 24,15% |
Tổng nợ | 3,91 T | -10,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -372,06 Tr | 47,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2013
Trang web
Nhân viên
56