Trang chủ6281 • TPE
add
E-Life Mall Corp
Giá đóng cửa hôm trước
60,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
60,30 NT$ - 60,60 NT$
Phạm vi một năm
60,20 NT$ - 81,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,00 T TWD
Số lượng trung bình
71,33 N
Tỷ số P/E
16,28
Tỷ lệ cổ tức
6,61%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,85 T | -12,10% |
Chi phí hoạt động | 830,91 Tr | -4,84% |
Thu nhập ròng | 81,46 Tr | -33,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | -24,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,56 Tr | -27,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | -10,44% |
Tổng tài sản | 9,10 T | -0,40% |
Tổng nợ | 6,29 T | -0,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,46 Tr | -33,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 318,28 Tr | -73,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -387,16 Tr | -67,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -199,77 Tr | -3,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -268,64 Tr | -134,79% |
Dòng tiền tự do | 193,30 Tr | -82,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.663