Trang chủ6284 • TYO
add
Nissei ASB Machine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.790,00 ¥ - 9.320,00 ¥
Phạm vi một năm
3.970,00 ¥ - 9.320,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
138,82 T JPY
Số lượng trung bình
55,94 N
Tỷ số P/E
17,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,34 T | 20,14% |
Chi phí hoạt động | 2,87 T | 21,28% |
Thu nhập ròng | 1,90 T | 10,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,74 | -7,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | 20,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,22 T | 10,01% |
Tổng tài sản | 79,50 T | 5,22% |
Tổng nợ | 20,27 T | -3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 T | 10,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.177