Trang chủ6331 • TYO
add
Mitsubishi Kakoki Kaisha Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.190,00 ¥ - 3.320,00 ¥
Phạm vi một năm
1.029,00 ¥ - 3.975,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
78,35 T JPY
Số lượng trung bình
398,62 N
Tỷ số P/E
11,44
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,15 T | 57,59% |
Chi phí hoạt động | 1,99 T | 12,95% |
Thu nhập ròng | 1,53 T | 46,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,65 T | 73,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,38 T | -1,08% |
Tổng tài sản | 70,53 T | 6,99% |
Tổng nợ | 29,83 T | 1,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 T | 46,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
1.017