Trang chủ6392 • TYO
add
Yamada Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.530,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.430,00 ¥ - 6.430,00 ¥
Phạm vi một năm
4.580,00 ¥ - 7.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,43 T JPY
Số lượng trung bình
920,00
Tỷ số P/E
10,16
Tỷ lệ cổ tức
3,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,17 T | 6,46% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | 1,93% |
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | -38,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,07 | -42,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 839,00 Tr | -9,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 T | 1,28% |
Tổng tài sản | 20,20 T | 6,12% |
Tổng nợ | 2,47 T | -1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | -38,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 349,00 Tr | 31,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -531,00 Tr | -96,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -312,00 Tr | 1,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -355,00 Tr | -28,16% |
Dòng tiền tự do | -289,75 Tr | 13,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1905
Trang web
Nhân viên
346