Trang chủ6436 • TYO
add
Amano Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.065,00 ¥ - 4.111,00 ¥
Phạm vi một năm
3.419,00 ¥ - 4.614,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
291,46 T JPY
Số lượng trung bình
262,47 N
Tỷ số P/E
17,54
Tỷ lệ cổ tức
4,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,11 T | 3,42% |
Chi phí hoạt động | 14,29 T | 7,52% |
Thu nhập ròng | 4,21 T | -16,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | -18,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,19 T | 0,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,08 T | -10,13% |
Tổng tài sản | 183,87 T | 0,04% |
Tổng nợ | 52,47 T | -4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,21 T | -16,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,63 T | 6,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,92 T | -783,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,10 T | -1,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,96 T | -99,73% |
Dòng tiền tự do | 732,12 Tr | -77,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
5.541