Trang chủ643 • FRA
add
Akobo Minerals AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 €
Mức chênh lệch một ngày
0,15 € - 0,15 €
Phạm vi một năm
0,016 € - 0,23 €
Số lượng trung bình
971,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -7,05 Tr | -142,21% |
Thu nhập ròng | -55,10 Tr | -13,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,33 Tr | 234,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,16 Tr | 375,59% |
Tổng tài sản | 203,65 Tr | 23,01% |
Tổng nợ | 396,09 Tr | 81,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -192,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,10 Tr | -13,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 Tr | 114,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,23 Tr | -510,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,79 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,11 Tr | 287,94% |
Dòng tiền tự do | -45,42 Tr | -71,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
195