Trang chủ6472 • TYO
add
NTN
Giá đóng cửa hôm trước
376,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
365,30 ¥ - 374,30 ¥
Phạm vi một năm
192,40 ¥ - 428,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
222,46 T JPY
Số lượng trung bình
3,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,08 T | -0,24% |
Chi phí hoạt động | 31,00 T | 1,50% |
Thu nhập ròng | 620,00 Tr | 110,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | 110,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,62 T | 10,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,46 T | 10,10% |
Tổng tài sản | 887,59 T | -0,00% |
Tổng nợ | 593,46 T | -3,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 294,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 594,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 620,00 Tr | 110,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,76 T | 3,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,40 T | -133,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,14 T | 113,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,47 T | 159,53% |
Dòng tiền tự do | -10,39 T | -1.703,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 3, 1934
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21.557