Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,90%
1.090,63
-9,94
-0,90%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,20%
603,95
-1,20
-0,20%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,99%
1.218,98
+23,79
+1,99%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,37%
1.716,14
-23,77
-1,37%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,58%
642,26
+3,70
+0,58%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,47%
843,82
+12,25
+1,47%
831,57840,48843,98834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,73%
214,92
+1,56
+0,73%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,52%
3.152,76
-81,42
-2,52%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,48%
940,16
+4,51
+0,48%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,56%
1.457,33
+8,07
+0,56%
1.449,261.454,771.462,651.452,87
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,67%
2.366,54
-15,91
-0,67%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
6473:TYO
Jtekt Corp
1.809,50 ¥
+8,09%
(+135,50) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6473...
Mở
1.696 ¥
Cao
1.934 ¥
Thấp
1.683 ¥
Vốn hoá thị trường
576,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
4,03 Tr
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.160 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.068 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,97 Tr
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
JTEKT Corporation TYO: 6473.T is a Japanese corporation created in January 2006 upon the merger of two companies: Koyo Seiko Co. and Toyoda Machine Works. Toyoda Machine Works, Machine tool sales for North, Central and South America, aftermarket support services, machine re-manufacturing and engineering services supplied by Jtekt Toyoda Americas Corporation H.Q. Arlington Heights, Illinois and the Re-manufactured Products Division operate out of Wixom, Michigan, with support offices in Monterrey, Mexico and Itu, Brazil. JTEKT Corporation machine tools are manufactured in Japan by the JTEKT Corporation, and in Taiwan, by WELE Mechatronics, a "Toyoda Strategic Alliance Company", and exported globally. Wikipedia
Giới thiệu về Jtekt Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45 N
Ngày thành lậpthg 1 2006
Trụ sở chínhKariya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjtekt.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
521,63 T/ (500,05 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
499,33 T
454,79 T
475,38 T
473,15 T
Giá vốn hàng bán
414,76 T
385,68 T
401,90 T
405,50 T
Chi phí doanh thu
414,76 T
385,68 T
401,90 T
405,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,54 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,18 T
55,08 T
54,35 T
53,96 T
Chi phí hoạt động
52,73 T
55,59 T
60,96 T
55,89 T
Tổng chi phí hoạt động
467,49 T
441,27 T
462,85 T
461,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,84 T
13,53 T
12,53 T
11,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,00 Tr
-2,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,79 T
10,32 T
13,35 T
18,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,08 T
10,32 T
13,35 T
18,53 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,51 T
3,36 T
7,03 T
8,70 T
Thuế suất hiệu dụng
-140,29%
32,54%
52,68%
46,94%
Chi phí hoạt động khác
4,78 T
510,00 Tr
6,60 T
1,93 T
Thu nhập ròng
3,77 T
6,51 T
5,65 T
9,19 T
Biên lợi nhuận ròng
0,75%
1,43%
1,19%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,18 T
4,16 T
2,32 T
9,30 T
Chi phí lãi suất
-
-7,31 T
-1,62 T
-2,64 T
Chi phí lãi suất ròng
6,18 T
-3,15 T
700,00 Tr
6,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,33 T
30,25 T
29,93 T
30,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,33 T
-
438,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay