Trang chủ6482 • TYO
add
Yushin Co
Giá đóng cửa hôm trước
699,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
689,00 ¥ - 718,00 ¥
Phạm vi một năm
550,00 ¥ - 828,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,37 T JPY
Số lượng trung bình
99,26 N
Tỷ số P/E
25,02
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,12 T | -8,00% |
Chi phí hoạt động | 2,12 T | 0,52% |
Thu nhập ròng | 129,23 Tr | -70,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | -67,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 717,33 Tr | 9,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,88 T | -1,95% |
Tổng tài sản | 40,49 T | -1,13% |
Tổng nợ | 4,91 T | -16,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,23 Tr | -70,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
800