Trang chủ6501 • TYO
add
Hitachi
Giá đóng cửa hôm trước
4.866,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.790,00 ¥ - 4.921,00 ¥
Phạm vi một năm
2.590,00 ¥ - 6.039,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,33 NT JPY
Số lượng trung bình
18,16 Tr
Tỷ số P/E
26,96
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 NT | 10,11% |
Chi phí hoạt động | 491,37 T | 6,35% |
Thu nhập ròng | 165,70 T | 19,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,10 | 8,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 435,53 T | 20,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 NT | 14,30% |
Tổng tài sản | 14,68 NT | 7,45% |
Tổng nợ | 8,13 NT | 6,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,55 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,70 T | 19,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 412,27 T | 39,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,79 T | -71,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -436,15 T | -2.297,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -154,28 T | -171,75% |
Dòng tiền tự do | 368,30 T | 45,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
282.743