Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,84%
1.091,30
-9,27
-0,84%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,12%
604,43
-0,72
-0,12%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,48%
1.212,92
+17,73
+1,48%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,92%
1.723,94
-15,97
-0,92%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,08%
639,10
+0,54
+0,08%
638,56640,21645,32639,14
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,62%
836,75
+5,18
+0,62%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,67%
214,78
+1,42
+0,67%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,40%
3.189,02
-45,16
-1,40%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,08%
936,37
+0,72
+0,08%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,02%
1.449,00
-0,26
-0,02%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,69%
2.366,06
-16,39
-0,69%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
Kết quả kinh doanh trong Q4 2026 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +7,61%
Xem kết quả
6504:TYO
Fuji Electric Co Ltd
12.650,00 ¥
-2,99%
(-390,00) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6504...
Mở
13.045 ¥
Cao
13.145 ¥
Thấp
12.520 ¥
Vốn hoá thị trường
1,89 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
800,99 N
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
44 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,73
Cao nhất trong 52 tuần
13.945 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.008 ¥
EPS
582 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,85 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fuji Electric Co., Ltd., operating under the brand name FE, is a Japanese electrical equipment company, manufacturing pressure transmitters, flowmeters, gas analyzers, controllers, inverters, pumps, generators, ICs, motors, and power equipment. Wikipedia
Giới thiệu về Fuji Electric Co Ltd
Giám đốc điều hànhMichihiro Kitazawa
Số nhân viên27 N
Ngày thành lập29 thg 8, 1923
Trụ sở chínhShinagawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 08:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
376,54 T/ (349,93 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
332,34 T
247,92 T
295,24 T
307,90 T
Giá vốn hàng bán
231,70 T
179,86 T
220,22 T
224,05 T
Chi phí doanh thu
231,70 T
179,86 T
220,22 T
224,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,32 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,10 T
49,97 T
50,36 T
52,58 T
Chi phí hoạt động
51,52 T
50,28 T
50,67 T
52,93 T
Tổng chi phí hoạt động
283,23 T
230,14 T
270,89 T
276,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,12 T
17,78 T
24,35 T
30,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
414,00 Tr
366,00 Tr
245,00 Tr
316,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,10 T
17,10 T
23,42 T
33,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,39 T
17,32 T
24,41 T
32,47 T
Chi phí thuế thu nhập
11,60 T
5,76 T
6,88 T
10,38 T
Thuế suất hiệu dụng
23,61%
33,72%
29,40%
31,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,82 T
10,92 T
15,69 T
21,89 T
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
4,41%
5,31%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 T
1,07 T
246,00 Tr
836,00 Tr
Chi phí lãi suất
-811,00 Tr
-806,00 Tr
-797,00 Tr
-736,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
617,00 Tr
262,00 Tr
-551,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
101,00 Tr
315,00 Tr
316,00 Tr
345,00 Tr
EBITDA
63,88 T
32,80 T
39,64 T
47,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
422,00 Tr
227,00 Tr
1,06 T
-1,21 T

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay