Trang chủ6552 • TPE
add
JMC Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,20 NT$ - 30,15 NT$
Phạm vi một năm
23,00 NT$ - 39,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T TWD
Số lượng trung bình
145,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 321,63 Tr | -34,73% |
Chi phí hoạt động | 39,30 Tr | 30,02% |
Thu nhập ròng | -111,40 Tr | -87,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,64 | -186,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -57,78 Tr | -216,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 315,05 Tr | -52,33% |
Tổng tài sản | 3,57 T | -21,18% |
Tổng nợ | 1,25 T | -15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -111,40 Tr | -87,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,24 Tr | -73,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,44 Tr | -49,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,76 Tr | 46,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,96 Tr | -519,41% |
Dòng tiền tự do | 70,84 Tr | -70,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
650