Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,41%
1.076,13
-15,38
-1,41%
1.091,511.090,401.090,401.073,69
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,55%
606,74
-3,37
-0,55%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,88%
1.248,82
+10,84
+0,88%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.724,36
-20,35
-1,17%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,72%
635,59
-4,59
-0,72%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,76%
843,15
-6,43
-0,76%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,55%
216,29
-1,19
-0,55%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,08%
3.263,41
+2,72
+0,08%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,34%
939,24
-3,21
-0,34%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.462,56
-4,24
-0,29%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.380,40
-17,10
-0,71%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
6807:TYO
Japan Aviation Electronics Industry Ltd
2.381,00 ¥
-1,16%
(-28,00) 1 ngày
1 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6807...
Mở
2.418 ¥
Cao
2.426 ¥
Thấp
2.363 ¥
Vốn hoá thị trường
167,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,91 N
Khối lượng
245,80 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
22,71
Cao nhất trong 52 tuần
2.928 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.189 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,92 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Japan Aviation Electronics Industry, Ltd. is a Japanese corporation specializing in the manufacture and sales of electrical connectors such as high speed LVDS, HDMI, PCI express, high density, micro coaxial, automotive, and board to board connectors. It also makes systems equipment and aerospace products. With headquarters in Shibuya, Tokyo, JAE is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange. The company has a capital of 10.69 billion yen and had net sales of 222.1 billion yen from April 1, 2018 to the year ended March 31, 2019. A major Japanese defense contractor, Japan Aviation Electronics was convicted of illegally selling sensitive U.S. military technology to Iran in 1992, was fined and stripped of the use of U.S. export licenses for up to three years. Wikipedia
Giới thiệu về Japan Aviation Electronics Industry Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập19 thg 1, 1953
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjae.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
61,08 T/ (58,69 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
51,60 T
58,84 T
56,35 T
61,08 T
Giá vốn hàng bán
43,66 T
48,69 T
48,12 T
50,97 T
Chi phí doanh thu
43,66 T
48,69 T
48,12 T
50,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,46 T
6,86 T
7,07 T
7,10 T
Chi phí hoạt động
6,46 T
6,86 T
7,07 T
7,10 T
Tổng chi phí hoạt động
50,12 T
55,56 T
55,19 T
58,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
3,28 T
1,16 T
3,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-1,00 Tr
13,00 Tr
-1,45 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
3,64 T
1,63 T
3,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
3,82 T
1,79 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
236,00 Tr
1,38 T
201,00 Tr
1,26 T
Thuế suất hiệu dụng
21,61%
37,96%
12,30%
33,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
856,00 Tr
2,26 T
1,43 T
2,52 T
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
3,84%
2,54%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,00 Tr
154,00 Tr
185,00 Tr
132,00 Tr
Chi phí lãi suất
-180,00 Tr
-159,00 Tr
-157,00 Tr
-321,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
244,00 Tr
-5,00 Tr
28,00 Tr
-189,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,70 T
8,12 T
6,37 T
7,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay