Trang chủ6836 • TYO
add
Plat'Home Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
902,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
871,00 ¥ - 894,00 ¥
Phạm vi một năm
663,00 ¥ - 2.007,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,20 T JPY
Số lượng trung bình
30,06 N
Tỷ số P/E
124,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,00 Tr | -10,44% |
Chi phí hoạt động | 145,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -4,24 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 772,00 Tr | — |
Tổng nợ | 347,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 425,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
33