Trang chủ6FN • FRA
add
Klaria Pharma Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 €
Phạm vi một năm
0,030 € - 0,14 €
Giá trị vốn hóa thị trường
231,24 Tr SEK
Số lượng trung bình
7,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,64 Tr | -12,70% |
Thu nhập ròng | -8,73 Tr | -10,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,63 Tr | 33,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 Tr | 373,18% |
Tổng tài sản | 47,43 Tr | -26,31% |
Tổng nợ | 42,88 Tr | -16,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 263,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,73 Tr | -10,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,22 Tr | -802,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,80 Tr | 808,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 572,00 N | 1.295,12% |
Dòng tiền tự do | -27,84 Tr | -599,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
4