Trang chủ6KA • ASX
add
6K Additive Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 1,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
142,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
252,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,42%
10,12%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 Tr | 15,22% |
Chi phí hoạt động | 3,14 Tr | 3,45% |
Thu nhập ròng | -3,16 Tr | 49,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,05 | 56,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,58 Tr | 13,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,47 Tr | 1.501,80% |
Tổng tài sản | 69,10 Tr | 73,21% |
Tổng nợ | 6,18 Tr | -92,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,16 Tr | 49,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,25 Tr | -176,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,14 N | 69,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,04 Tr | 523,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,54 Tr | 2.866,73% |
Dòng tiền tự do | -2,04 Tr | 49,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
75