Trang chủ6LS0 • FRA
add
Gold Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,18 €
Mức chênh lệch một ngày
3,09 € - 3,19 €
Phạm vi một năm
1,25 € - 4,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
881,63 Tr USD
Số lượng trung bình
2,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,50 Tr | 34,16% |
Chi phí hoạt động | 4,16 Tr | -16,48% |
Thu nhập ròng | -920,00 N | 71,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,44 | 78,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 Tr | 1.540,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,96 Tr | 462,47% |
Tổng tài sản | 822,76 Tr | 11,56% |
Tổng nợ | 123,56 Tr | -31,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 699,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -920,00 N | 71,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,00 N | -86,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,25 Tr | -28.762,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,00 Tr | 5.959,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,92 Tr | 3.256,57% |
Dòng tiền tự do | -74,11 Tr | -23.950,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13