Trang chủ6LS0 • FRA
add
Gold Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,90 €
Mức chênh lệch một ngày
3,74 € - 3,79 €
Phạm vi một năm
1,12 € - 4,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T USD
Số lượng trung bình
2,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,15 Tr | 101,36% |
Chi phí hoạt động | 3,15 Tr | 8,55% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -133,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,31 | -116,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 Tr | 517,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,66 Tr | 108,77% |
Tổng tài sản | 740,52 Tr | 0,15% |
Tổng nợ | 180,52 Tr | 1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -133,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,44 Tr | 5.904,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 448,00 N | 5,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 Tr | -0,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,43 Tr | 234,15% |
Dòng tiền tự do | 350,00 N | 125,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15