Trang chủ6Z2 • FRA
add
American Salars Lithium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 €
Mức chênh lệch một ngày
0,23 € - 0,23 €
Phạm vi một năm
0,049 € - 0,23 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
490,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 145,49 N | -67,72% |
Thu nhập ròng | -208,36 N | 60,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 900,00 | -99,30% |
Tổng tài sản | 237,33 N | -92,96% |
Tổng nợ | 1,12 Tr | 195,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -885,76 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -139,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -208,36 N | 60,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,32 N | -124,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 N | 72,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,64 N | -108,34% |
Dòng tiền tự do | 98,78 N | -47,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web