Trang chủ7036 • TYO
add
eMnet Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
880,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
863,00 ¥ - 880,00 ¥
Phạm vi một năm
758,00 ¥ - 1.270,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,44 T JPY
Số lượng trung bình
4,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 399,50 Tr | 18,02% |
Chi phí hoạt động | 719,50 Tr | 16,42% |
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | -1.966,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,04 | -1.678,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,50 Tr | -29,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 567,00 Tr | -36,79% |
Tổng tài sản | 2,33 T | -11,62% |
Tổng nợ | 1,56 T | 19,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 776,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | -1.966,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,50 Tr | -318,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,50 Tr | 18,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,50 Tr | 1,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,00 Tr | -78,85% |
Dòng tiền tự do | 23,50 Tr | -31,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
130