Trang chủ7041 • TYO
add
CRG Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
327,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
329,00 ¥ - 331,00 ¥
Phạm vi một năm
234,00 ¥ - 398,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,84 T JPY
Số lượng trung bình
4,79 N
Tỷ số P/E
17,05
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 T | -2,42% |
Chi phí hoạt động | 939,00 Tr | -1,26% |
Thu nhập ròng | 32,00 Tr | -60,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,73 | -59,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,75 Tr | 23,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 T | 46,46% |
Tổng tài sản | 9,15 T | -32,32% |
Tổng nợ | 6,24 T | -41,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,00 Tr | -60,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
510