Trang chủ7072 • TYO
add
Intimate Merger Inc
Giá đóng cửa hôm trước
914,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
901,00 ¥ - 917,00 ¥
Phạm vi một năm
620,00 ¥ - 1.769,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,85 T JPY
Số lượng trung bình
12,69 N
Tỷ số P/E
19,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 854,00 Tr | -2,84% |
Chi phí hoạt động | 163,00 Tr | 1,24% |
Thu nhập ròng | 49,00 Tr | -7,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,74 | -4,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,50 Tr | -9,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | -1,68% |
Tổng tài sản | 2,20 T | -4,97% |
Tổng nợ | 587,00 Tr | -9,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,00 Tr | -7,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 6, 2013
Trang web
Nhân viên
57