Trang chủ7136 • TYO
add
Wellbin Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.980,00 ¥
Phạm vi một năm
3.000,00 ¥ - 3.000,00 ¥
Tỷ số P/E
9,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 T | 14,55% |
Chi phí hoạt động | 691,00 Tr | 6,55% |
Thu nhập ròng | 142,50 Tr | 27,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,17 | 10,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 267,00 Tr | 36,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 77,24% |
Tổng tài sản | 9,05 T | 7,28% |
Tổng nợ | 6,70 T | 2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,50 Tr | 27,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,50 Tr | 171,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,50 Tr | 39,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -279,50 Tr | -202,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,50 Tr | 85,04% |
Dòng tiền tự do | 148,31 Tr | 447,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
437