Trang chủ7175 • TYO
add
Imamura Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.265,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.245,00 ¥ - 1.294,00 ¥
Phạm vi một năm
900,00 ¥ - 1.294,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,86 T JPY
Số lượng trung bình
4,19 N
Tỷ số P/E
9,82
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 5,67% |
Chi phí hoạt động | 780,00 Tr | 3,31% |
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | 29,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,38 | 22,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,19 T | 23,47% |
Tổng tài sản | 23,84 T | 12,99% |
Tổng nợ | 11,37 T | 24,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | 29,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
198