Trang chủ7245 • TYO
add
Daido Metal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.123,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.068,00 ¥ - 1.106,00 ¥
Phạm vi một năm
405,00 ¥ - 1.327,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,13 T JPY
Số lượng trung bình
436,46 N
Tỷ số P/E
13,90
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,80 T | 15,44% |
Chi phí hoạt động | 6,66 T | 9,59% |
Thu nhập ròng | 776,00 Tr | -17,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | -28,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,53 T | 5,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,38 T | 4,61% |
Tổng tài sản | 203,84 T | 5,54% |
Tổng nợ | 118,20 T | 4,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 776,00 Tr | -17,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,22 T | 172,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,97 T | -20,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -561,00 Tr | -124,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 T | -40,10% |
Dòng tiền tự do | -2,94 T | 5,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 11, 1939
Trang web
Nhân viên
7.323