Trang chủ7250 • TYO
add
Pacific Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.010,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.010,00 ¥ - 3.030,00 ¥
Phạm vi một năm
1.068,00 ¥ - 3.385,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
184,55 T JPY
Số lượng trung bình
57,76 N
Tỷ số P/E
11,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,48 T | 9,65% |
Chi phí hoạt động | 3,94 T | 9,74% |
Thu nhập ròng | 3,70 T | 241,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,06 | 211,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,44 T | 27,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,08 T | 5,98% |
Tổng tài sản | 297,13 T | 7,89% |
Tổng nợ | 122,22 T | 6,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 T | 241,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 1938
Trang web
Nhân viên
5.138