Trang chủ7250 • TYO
add
Pacific Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.020,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.015,00 ¥ - 3.025,00 ¥
Phạm vi một năm
1.068,00 ¥ - 3.385,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
184,86 T JPY
Số lượng trung bình
140,68 N
Tỷ số P/E
11,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,75 T | 11,64% |
Chi phí hoạt động | 4,07 T | 10,24% |
Thu nhập ròng | 5,51 T | 14,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | 2,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,28 T | 14,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,03 T | 1,44% |
Tổng tài sản | 300,40 T | 5,94% |
Tổng nợ | 112,92 T | 0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,51 T | 14,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 1938
Trang web
Nhân viên
5.138