Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,36%
1.097,73
+14,69
+1,36%
1.083,041.082,631.098,961.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,13%
609,17
+6,79
+1,13%
602,38602,38609,75599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,76%
1.252,33
+9,50
+0,76%
1.242,831.229,311.257,331.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,41%
1.755,05
+41,23
+2,41%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,50%
643,16
+3,17
+0,50%
639,99636,98643,74631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,58%
850,73
+13,27
+1,58%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,53%
217,50
+3,28
+1,53%
214,22214,22217,69214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,21%
3.211,11
+6,73
+0,21%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,16%
945,41
+20,03
+2,16%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,32%
1.476,22
+33,34
+2,32%
1.442,711.443,011.477,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,19%
2.389,50
+28,16
+1,19%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
7269:TYO
Suzuki
1.748,50 ¥
-2,86%
(-51,50) 1 ngày
30 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7269...
Mở
1.834 ¥
Cao
1.834 ¥
Thấp
1.733 ¥
Vốn hoá thị trường
3,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,19 Tr
Khối lượng
14,39 Tr
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.473 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.610 ¥
EPS
213 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,55 Tr
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
'Suzuki Motor Corporation' là một nhà sản xuất phương tiện di chuyển đa quốc gia của Nhật Bản có trụ sở chính tại Hamamatsu, Shizuoka. Tập đoàn này sản xuất ô tô, xe máy, xe địa hình, động cơ hàng hải gắn ngoài, xe lăn và nhiều loại động cơ đốt trong nhỏ khác. Năm 2016, Suzuki là nhà sản xuất ô tô lớn thứ mười một trên thế giới về sản lượng. Suzuki có hơn 45.000 nhân viên và 35 cơ sở sản xuất tại 23 quốc gia, cùng 133 nhà phân phối tại 192 quốc gia. Doanh số bán ô tô trên toàn thế giới đứng thứ mười, trong khi doanh số bán hàng trong nước đứng thứ ba tại Nhật Bản. Doanh số bán xe máy trong nước của Suzuki đứng thứ ba tại Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Suzuki
Giám đốc điều hànhToshihiro Suzuki
Số nhân viên74,1 N
Ngày thành lậpthg 10 1909
Trụ sở chínhHamamatsu, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 14 thg 5, 01:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,69 NT ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,54 NT
1,40 NT
1,47 NT
1,65 NT
Giá vốn hàng bán
1,14 NT
1,04 NT
1,09 NT
1,24 NT
Chi phí doanh thu
1,14 NT
1,04 NT
1,09 NT
1,24 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
241,02 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
226,30 T
250,14 T
267,29 T
Chi phí hoạt động
240,82 T
220,56 T
240,80 T
263,15 T
Tổng chi phí hoạt động
1,38 NT
1,26 NT
1,33 NT
1,50 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,74 T
142,14 T
134,34 T
152,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,48 T
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,21 T
175,73 T
156,47 T
188,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,85 T
175,73 T
156,47 T
188,66 T
Chi phí thuế thu nhập
44,55 T
46,30 T
40,73 T
48,48 T
Thuế suất hiệu dụng
24,45%
26,35%
26,03%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
-1,98 T
-5,74 T
-9,34 T
-4,14 T
Thu nhập ròng
104,35 T
102,02 T
90,76 T
113,61 T
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
7,30%
6,19%
6,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,47 T
37,32 T
22,40 T
34,62 T
Chi phí lãi suất
-52,15 T
-5,55 T
-3,13 T
-2,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-37,68 T
31,76 T
19,27 T
32,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
225,89 T
206,28 T
202,14 T
223,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
335,00 Tr
-
-2,77 T
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay