Trang chủ7283 • TYO
add
Aisan Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.296,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.164,00 ¥ - 2.235,00 ¥
Phạm vi một năm
1.572,00 ¥ - 2.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
140,95 T JPY
Số lượng trung bình
125,07 N
Tỷ số P/E
10,66
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,09 T | -3,06% |
Chi phí hoạt động | 6,47 T | -13,39% |
Thu nhập ròng | 4,38 T | 17,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 21,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,85 T | -5,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,10 T | 1,94% |
Tổng tài sản | 305,60 T | 1,99% |
Tổng nợ | 162,87 T | 6,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,38 T | 17,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 12, 1938
Trang web
Nhân viên
8.781