Trang chủ7367 • TYO
add
CELM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
347,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
345,00 ¥ - 351,00 ¥
Phạm vi một năm
277,00 ¥ - 380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,02 T JPY
Số lượng trung bình
16,07 N
Tỷ số P/E
11,15
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 T | 25,88% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 39,29% |
Thu nhập ròng | 305,00 Tr | 10,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,34 | -11,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 509,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 T | 5,91% |
Tổng tài sản | 7,54 T | -5,78% |
Tổng nợ | 4,31 T | -16,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 305,00 Tr | 10,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
249