Trang chủ7376 • TYO
add
BCC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
664,00 ¥ - 720,00 ¥
Phạm vi một năm
526,33 ¥ - 826,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T JPY
Số lượng trung bình
7,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,00 Tr | 21,67% |
Chi phí hoạt động | 192,00 Tr | 23,08% |
Thu nhập ròng | -53,00 Tr | -381,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,10 | -295,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,50 Tr | -201,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 101,87% |
Tổng tài sản | 1,62 T | 84,55% |
Tổng nợ | 520,00 Tr | 108,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,00 Tr | -381,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
242