Trang chủ7399 • TYO
add
Nansin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
582,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
580,00 ¥ - 587,00 ¥
Phạm vi một năm
490,00 ¥ - 640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,52 T JPY
Số lượng trung bình
4,43 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 T | 0,68% |
Chi phí hoạt động | 544,00 Tr | 6,46% |
Thu nhập ròng | 234,00 Tr | 185,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,32 | 183,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,75 Tr | 3,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,55 T | 14,72% |
Tổng tài sản | 14,40 T | 0,97% |
Tổng nợ | 2,43 T | -8,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,00 Tr | 185,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Nhân viên
397