Trang chủ7435 • TYO
add
Nadex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
997,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
980,00 ¥ - 1.010,00 ¥
Phạm vi một năm
835,00 ¥ - 1.097,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,74 T JPY
Số lượng trung bình
553,00
Tỷ số P/E
10,97
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,09 T | -3,26% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | -10,12% |
Thu nhập ròng | 237,00 Tr | 206,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,61 | 210,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 612,50 Tr | 160,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | -8,15% |
Tổng tài sản | 29,94 T | 0,75% |
Tổng nợ | 10,73 T | -7,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,00 Tr | 206,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 1950
Trang web
Nhân viên
837