Trang chủ7464 • TYO
add
Saftec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.728,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.734,00 ¥ - 1.734,00 ¥
Phạm vi một năm
1.595,00 ¥ - 1.898,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 T JPY
Số lượng trung bình
1,16 N
Tỷ số P/E
13,93
Tỷ lệ cổ tức
4,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 T | 0,67% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | -0,18% |
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | -3,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,83 | -4,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 410,75 Tr | 4,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 T | -3,78% |
Tổng tài sản | 12,18 T | -3,92% |
Tổng nợ | 4,86 T | -12,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | -3,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
380