Trang chủ7477 • TYO
add
Muraki Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.888,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.860,00 ¥ - 1.901,00 ¥
Phạm vi một năm
1.120,00 ¥ - 1.946,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T JPY
Số lượng trung bình
1,84 N
Tỷ số P/E
40,42
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 5,27% |
Chi phí hoạt động | 431,00 Tr | 2,38% |
Thu nhập ròng | 53,00 Tr | 3,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,35 | -1,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,25 Tr | 9,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | 6,13% |
Tổng tài sản | 4,28 T | 1,95% |
Tổng nợ | 1,51 T | 2,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,00 Tr | 3,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
134