Trang chủ7481 • TYO
add
Oie Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.723,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.722,00 ¥ - 2.722,00 ¥
Phạm vi một năm
1.699,00 ¥ - 2.875,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,20 T JPY
Số lượng trung bình
210,00
Tỷ số P/E
8,02
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,42 T | 5,77% |
Chi phí hoạt động | 5,48 T | 4,12% |
Thu nhập ròng | 660,00 Tr | 19,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,92 | 12,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 17,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 T | 38,58% |
Tổng tài sản | 43,53 T | 7,63% |
Tổng nợ | 27,73 T | 3,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 660,00 Tr | 19,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
838