Trang chủ7487 • TYO
add
Ozu Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.897,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.885,00 ¥ - 1.906,00 ¥
Phạm vi một năm
1.621,00 ¥ - 2.016,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,90 T JPY
Số lượng trung bình
14,66 N
Tỷ số P/E
29,82
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 708,00 Tr | -0,14% |
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | 92,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,67 | 82,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 235,25 Tr | 60,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,08 T | 9,43% |
Tổng tài sản | 26,38 T | 5,74% |
Tổng nợ | 6,76 T | 4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | 92,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1653
Trang web
Nhân viên
285