Trang chủ7571 • TYO
add
Yamano Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
108,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
108,00 ¥ - 110,00 ¥
Phạm vi một năm
52,00 ¥ - 230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,91 T JPY
Số lượng trung bình
783,08 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 T | 11,33% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | 1,49% |
Thu nhập ròng | 55,00 Tr | 134,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | 131,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,75 Tr | 435,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 T | 11,74% |
Tổng tài sản | 8,32 T | -0,57% |
Tổng nợ | 6,97 T | -4,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,00 Tr | 134,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
545