Trang chủ7604 • TYO
add
Umenohana Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
914,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
911,00 ¥ - 917,00 ¥
Phạm vi một năm
801,00 ¥ - 1.020,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,23 T JPY
Số lượng trung bình
14,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,44 T | 0,44% |
Chi phí hoạt động | 4,83 T | 0,92% |
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 58,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,35 | 57,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 850,00 Tr | 1,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 T | -5,62% |
Tổng tài sản | 22,88 T | -5,49% |
Tổng nợ | 20,93 T | -4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 58,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
626