Trang chủ7679 • TYO
add
Yakuodo Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.812,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.796,00 ¥ - 1.830,00 ¥
Phạm vi một năm
1.771,00 ¥ - 2.346,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,45 T JPY
Số lượng trung bình
46,82 N
Tỷ số P/E
8,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,20 T | 7,42% |
Chi phí hoạt động | 7,93 T | 10,55% |
Thu nhập ròng | 641,00 Tr | -28,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,59 | -33,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | -8,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,01 T | 39,73% |
Tổng tài sản | 103,17 T | 29,00% |
Tổng nợ | 62,95 T | 46,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 641,00 Tr | -28,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.000