Trang chủ7693 • TYO
add
Hokkaido Shika Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
105,00 ¥
Phạm vi một năm
105,00 ¥ - 105,00 ¥
Tỷ số P/E
5,79
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | -2,73% |
Chi phí hoạt động | 166,50 Tr | -0,60% |
Thu nhập ròng | 9,50 Tr | 35,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,85 | 39,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,50 Tr | -76,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -90,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,00 Tr | 14,29% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 2,30% |
Tổng nợ | 553,00 Tr | -8,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 779,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,50 Tr | 35,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
55