Trang chủ7769 • TYO
add
Công ty TNHH Rhythm Watch
Giá đóng cửa hôm trước
4.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.960,00 ¥ - 4.050,00 ¥
Phạm vi một năm
2.995,00 ¥ - 4.365,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,37 T JPY
Số lượng trung bình
44,46 N
Tỷ số P/E
13,27
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,18 T | -2,36% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | -1,06% |
Thu nhập ròng | 419,00 Tr | 96,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,56 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 777,75 Tr | 42,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,01 T | 3,58% |
Tổng tài sản | 48,37 T | 3,89% |
Tổng nợ | 15,39 T | 5,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 419,00 Tr | 96,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Rhythm Co., Ltd., formerly Rhythm Watch until 2020 is a Japanese global corporate group based in Saitama, Japan. The company was founded in 1950 as a clock company and has since expanded globally as a manufacturer of watches, clocks, precision equipment, connectors and small displays. From 1955 until 2003 it was headquartered in Tokyo. Wikipedia
Ngày thành lập
7 thg 11, 1950
Trang web
Nhân viên
2.449