Trang chủ7771 • TYO
add
Nihon Seimitsu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
483,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
440,00 ¥ - 483,00 ¥
Phạm vi một năm
58,00 ¥ - 940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,64 T JPY
Số lượng trung bình
2,79 Tr
Tỷ số P/E
96,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 T | 16,14% |
Chi phí hoạt động | 328,00 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 173,00 Tr | -37,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,87 | -46,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,25 Tr | 228,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 929,00 Tr | -12,85% |
Tổng tài sản | 6,05 T | 1,70% |
Tổng nợ | 4,26 T | -2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,00 Tr | -37,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 8, 1978
Trang web
Nhân viên
1.714