Trang chủ7806 • TYO
add
MTG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.090,00 ¥ - 6.290,00 ¥
Phạm vi một năm
2.386,00 ¥ - 6.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
246,59 T JPY
Số lượng trung bình
236,40 N
Tỷ số P/E
25,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,41 T | 45,43% |
Chi phí hoạt động | 17,00 T | 54,72% |
Thu nhập ròng | 3,94 T | 66,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,46 | 14,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,19 T | 10,65% |
Tổng tài sản | 91,16 T | 54,01% |
Tổng nợ | 37,33 T | 158,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,94 T | 66,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 1996
Trang web
Nhân viên
1.514