Trang chủ7806 • TYO
add
MTG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.270,00 ¥ - 4.330,00 ¥
Phạm vi một năm
1.811,00 ¥ - 5.320,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
173,10 T JPY
Số lượng trung bình
186,31 N
Tỷ số P/E
21,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,75 T | 34,85% |
Chi phí hoạt động | 16,97 T | 60,01% |
Thu nhập ròng | 2,13 T | 109,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,40 | 55,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,94 T | -16,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.229,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,30 T | -12,83% |
Tổng tài sản | 75,20 T | 28,58% |
Tổng nợ | 24,20 T | 73,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 T | 109,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 1996
Trang web
Nhân viên
1.514