Trang chủ7809 • TYO
add
Kotobukiya
Giá đóng cửa hôm trước
1.424,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.406,00 ¥ - 1.422,00 ¥
Phạm vi một năm
1.269,00 ¥ - 1.831,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,10 T JPY
Số lượng trung bình
11,79 N
Tỷ số P/E
8,45
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,59 T | 21,13% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 24,39% |
Thu nhập ròng | 291,00 Tr | 52,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | 25,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 766,50 Tr | 41,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,94 T | 24,29% |
Tổng tài sản | 13,26 T | 10,95% |
Tổng nợ | 5,09 T | 4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 291,00 Tr | 52,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Kotobukiya là một công ty Nhật Bản, chuyên phát triển, sản xuất và bán các mô hình bằng nhựa. Công ty có các cửa hàng đồ chơi ở Akihabara và Thành phố Tachikawa ở Tokyo và Nipponbashi ở tỉnh Osaka. Công ty còn có tên là Tsubuya. Wikipedia
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
192