Trang chủ7841 • TYO
add
Endo Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.244,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.235,00 ¥ - 1.265,00 ¥
Phạm vi một năm
1.002,00 ¥ - 1.435,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,93 T JPY
Số lượng trung bình
23,16 N
Tỷ số P/E
18,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,59 T | 8,36% |
Chi phí hoạt động | 551,00 Tr | -2,65% |
Thu nhập ròng | -36,00 Tr | -127,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,78 | -125,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 343,50 Tr | -32,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 233,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,39 T | -14,94% |
Tổng tài sản | 27,98 T | 5,64% |
Tổng nợ | 4,68 T | 9,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,00 Tr | -127,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1950
Trang web
Nhân viên
1.214